đói meo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đói đến mức bụng lép kẹp, không có gì trong bụng: "đói meo" diễn tả cảm giác đói cồn cào, bụng trống rỗng, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khẩu ngữ.
- Nghĩa bóng: chỉ sự thiếu thốn, túng thiếu đến mức cùng cực (thường dùng về tài chính, vật chất).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi đói meo từ sáng đến giờ chưa có gì bỏ bụng. (Tôi cảm thấy bụng trống rỗng vì chưa ăn gì từ sáng.)
- Ngày ấy, nhà nó đói meo, chẳng có miếng cơm nào. (Gia đình nó thiếu thốn lương thực trầm trọng.)
- Nghĩa bóng:
- Túi tôi đang đói meo, chẳng dám mua gì. (Tôi không có tiền, túng thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đói meo bụng": nhấn mạnh trạng thái đói đến mức bụng co thắt.
- Đói meo bụng mà không có gì ăn. (Bụng đói cồn cào nhưng không có đồ ăn.)
- "đói meo xác": cách nói cường điệu, chỉ đói đến mệt lả.
- Làm vất vả cả ngày, đói meo xác rồi. (Làm việc mệt mỏi, đói đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Đói lả (tính từ): đói đến mức yếu ớt, không còn sức.
- Nó đói lả người ra vì nhịn ăn. (Nó yếu ớt vì đói.)
- Đói cồn cào (tính từ): đói đến mức bụng kêu, cảm giác khó chịu.
- Bụng đói cồn cào, tôi phải ăn gấp. (Bụng đói kêu ầm ĩ, cần ăn ngay.)
- Meo (tính từ, khẩu ngữ): rỗng, trống không (thường dùng với "đói" hoặc "rỗng").
- Bụng meo như trống. (Bụng rỗng không có gì.)
Từ đồng nghĩa
- Đói rã họng: đói đến mức miệng khô, họng ráo.
- Đói như ngải: đói dữ dội (phương ngữ).
- Đói lòng: đói, cảm giác thèm ăn.
Thành ngữ liên quan
- Đói meo như chó chực cơm: đói đến mức trông đợi, thèm thuồng.
- Nó đói meo như chó chực cơm, nhìn thấy đồ ăn là chảy nước miếng. (Nó đói đến mức trông chờ đồ ăn một cách thèm khát.)